- Danh từ trong tiếng Việt là các từ được sử dụng để chỉ người, sinh vật, sự vật, sự việc, khái niệm, hiện tượng hoặc đơn vị.
- Trong tiếng Hàn những từ không có đuôi 다 là danh từ (N), những từ có đuôi 다 là tính từ (A), hoặc động từ (V).
- Ngoài ra có thể tìm nghĩa bằng cách tra từ điển Naver để phân biệt từ đó là danh từ, động từ hay tính từ.
Chuẩn bị – 준비: Hãy chọn những từ là danh từ trong các từ sau đây!

가족: Gia đình (N)
읽다 <익따>: Đọc (V)
머리 : Đầu, tóc (N)
많다 <만타>: Nhiều (A)
공항: Sân bay (N)
가다: Đi (V)
야구: Bóng chày (N)
자다: Ngủ (V)
한국어 <한구거>: Tiếng Hàn (N)
가르치다: Dạy (V)
Vậy danh từ là: 가족, 머리, 공항, 야구, 한국어
Giải thích – 설명
N입니다- Là N
N입니까? – Có phải là N không?
- ‘입니다, 입니까?’ là đuôi câu được gắn sau danh từ và có chức năng dùng để miêu tả, tường thuật.
- Đuôi câu ‘입니다’ dùng để tạo câu trần thuật (câu khẳng định).
- Đuôi câu ‘입니까?’ dùng để tạo câu nghi vấn (câu hỏi).
- Hai đuôi câu này chủ yếu sử dụng trong văn nói, giao tiếp mang tính trang trọng như hội nghị, phát biểu, báo cáo, người có địa vị cao, hơn tuổi.
- Ví dụ: 책입니다 – (Đây) là cuốn sách, 어디입니까? – (Đây) là ở đâu?
- Lưu ý: Trong văn nói không cần trang trọng thì sử dụng đuôi ‘이에요, 예요’ mà vẫn đảm bảo được sự lịch sự, lễ phép.
Luyện tập 1 – 연습 1: Đây là cái gì? Hãy tìm và viết từ thích hợp!

가방: Cặp sách, túi sách
모자: Mũ, nón
바지: Quần
사진: Bức ảnh, tranh
시계 <시계, 시게>: Đồng hồ
우산: Cái ô, cái dù
치마: Chân váy
운동화: Giày thể thao
- (1) 가방입니다: Là cặp sách (balo)
- (2) 시계입니다: Là đồng hồ
- (3) 우산입니다: Là cái ô
- (4) 모자입니다: Là cái mũ (cái nón)
- (5) 바지입니다: Là cái quần
- (6) 치마입니다: Là cái chân váy
- (7) 사진입니다: Là bức ảnh
- (8): 운동화입니다: Là đôi giày thể thao
Luyện tập 2 – 연습 2: Đây là ai? Hãy tìm và viết từ thích hợp!

(1) 아버지입니다 – Đây là bố ạ.
(2) 어머니입니다 – Đây là mẹ ạ.
(3) 형입니다 – Là anh trai ạ.
(4) 누나입니다 – Là chị gái ạ.
빌리입니니다 – Là Billy ạ.
(6) 여동생입니다 – Là em gái ạ.
(7) 남동생입니다 – Là em trai ạ.
Luyện tập 3 – 연습 3: Đây là ở đâu? Hãy tìm và viết từ thích hợp!

(1) 공항입니다 – Đây là sân bay.
(2) 백화점입니다 <배콰점> – Đây là trung tâm thương mại.
(3) 서점입니다 – Đây là hiệu sách.
(4) 빵집입니다 – Đây là tiệm bánh.
(5) 식당입니다 <식땅> – Đây là nhà hàng.
(6) 우체국입니다 – Đây là bưu điện.
(7) 은행입니다 – Đây là ngân hàng.
(8) 약국입니다 – Đây là hiệu thuốc.
Luyện tập 4 – 연습 4: Hãy tìm từ và viết câu thích hợp!
